请输入您要查询的越南语单词:
单词
hầu hạ
释义
hầu hạ
承欢 <旧时指侍奉(父母、君王等), 使欢喜。>
奉养 <侍奉和赡养(父母或其他尊亲)。>
陪侍 <旧时指辈分或地位低的人站在辈分或地位高的人旁边问候。>
侍奉 <侍候奉养(长辈)。>
伺候; 服侍; 伺; 伏侍; 侍候; 奉 <在人身边供使唤, 照料饮食起居。>
hầu hạ cha mẹ.
侍候父母。
hầu hạ
侍奉。
随便看
vùng lông mày
vùng lầy
vùng lụt
vùng mỏ
vùng mới giải phóng
vùng ngoại thành
vùng ngoại ô
vùng ngập lụt
vùng ngập nước
vùng nhiễm bệnh
vùng nhiệt đới
vùng này
vùng núi
vùng núi hẻo lánh
vùng nước
vùng nửa tối
vùng phát sáng
vùng phụ cận
vùng rẻo cao
vùng rừng
vùng sa mạc
vùng sát biên giới
vùng sát cổng thành
vùng sông nước
vùng tam giác Trường Giang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 15:39:53