请输入您要查询的越南语单词:
单词
hầu gái
释义
hầu gái
帮手 <帮助工作的人。>
婢; 使女 <婢女, 旧社会里被迫供有钱人家使用的年轻女子。>
婢子 <富贵人家的侍妾。>
随便看
sò hến khô
sò khô
sòng
sòng bài
sòng bạc
sòng phẳng
sò sè
sò đá
sóc
sóc bay
Sóc Trăng
sóc vọng
mù khơi
mù loà
mù luật
mù mắt
mù mịt
mù mờ
mùn
mùng
mùng một tháng giêng
mùng năm tháng năm
mùn lá
mù quáng
mù sương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 10:56:24