请输入您要查询的越南语单词:
单词
mặc lần đầu
释义
mặc lần đầu
上身 <新衣初次穿在身上。>
tôi may một cái áo màu lam, hôm nay mới mặc lần đầu tiên.
我做了一件蓝褂子, 今儿刚上身。
随便看
cho nghỉ việc
chong đèn thâu đêm
cho nhau
chon von
cho nên
cho nổ
cho nợ
cho phép
cho phép cất cánh
cho phép ngồi
cho qua
cho qua chuyện
cho ra
cho rằng
cho súc vật ăn
cho sẵn
cho thiếu
cho thuê
cho thuê lại
cho thuê ruộng
cho thuốc
cho thuốc độc
cho thêm
cho thôi việc
cho thấy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/20 22:40:48