请输入您要查询的越南语单词:
单词
phạm vi an toàn
释义
phạm vi an toàn
保险箱 <原指小型保险柜, 因形状如箱子而得名, 现比喻稳妥可靠的地方, 界限和范围。>
随便看
phật ý
phật đài
phắc
phắc phắc
phắt
phắt phắt
phẳng
phẳng cứng
phẳng lì
phẳng lặng
phẳng như mặt nước
phẳng phiu
phẳng phắn
phẹt
phẹt phẹt
phế
phế bệnh
phế bỏ
phếch
phế huyết băng
phế liệu
phế mạc
phế mạc viêm
phế nhân
phế phẩm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 16:35:14