请输入您要查询的越南语单词:
单词
hùng hồn
释义
hùng hồn
慷慨 <充满正气, 情绪激昂。>
thuyết trình hùng hồn.
慷慨陈词。
慷慨激昂 <形容情绪, 语调激动昂扬而充满正气。也说激昂慷慨。>
雄浑 <雄健浑厚。>
bút pháp hùng hồn
笔力雄浑。
有力 <有力量; 分量重。>
随便看
nhiệt kế Fahrenheit
nhiệt kế sen-xi-uýt
nhiệt liệt
nhiệt liệu pháp
nhiệt luyện
nhiệt lượng
nhiệt lượng kế
nhiệt lượng thừa
nhiệt lực
nhiệt lực học
nhiệt nghiệm
nhiệt năng
nhiệt phản ứng
nhiệt thành
nhiệt tình
nhiệt tình chu đáo
nhiệt tình vì lợi ích chung
nhiệt tình với khách
nhiệt từ
nhiệt điện
nhiệt độ
nhiệt độ bình thường
nhiệt độ cao
nhiệt độ chớp cháy
nhiệt độc trong thai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 8:24:47