请输入您要查询的越南语单词:
单词
hùng hồn
释义
hùng hồn
慷慨 <充满正气, 情绪激昂。>
thuyết trình hùng hồn.
慷慨陈词。
慷慨激昂 <形容情绪, 语调激动昂扬而充满正气。也说激昂慷慨。>
雄浑 <雄健浑厚。>
bút pháp hùng hồn
笔力雄浑。
有力 <有力量; 分量重。>
随便看
ra vẻ người lớn
ra vẻ ta đây
ra vẻ đạo mạo
ra vẻ đồng ý
ra về
ra về chẳng vui
ray cặp ghép
ray rứt
ray rứt trong lòng
ra ý
ra-đa
ra đi
ra-đi-an
ra đi không từ biệt
Ra-đi-um
ra-đi-ô
ra điều
Ra-đon
ra đánh giặc
ra đề mục
ra đồng
ra đời
ra ơn
Red River
Red Sea
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/18 20:50:05