请输入您要查询的越南语单词:
单词
gom lại
释义
gom lại
聚拢 <聚集。>
敛 <收集; 征收。>
扒搂 <用手或工具把东西归拢在一起。>
起场 <把摊晒在场上经过碾轧的谷物收拢起来。>
收缩 <紧缩。>
杂凑 <不同的人或事物勉强合在一起。>
随便看
ói ra máu
óng
óng a óng ánh
óng chuốt
óng ả
ó o
óp
óp rọp
óp xọp
ó rần
ô che mưa
ô che nắng
ô cấp
ô cửa nhỏ
ô danh
ô dù
ô dược
ô dề
ô hô
ô hô thương thay
ôi
ôi chao
ôi thôi
ôi thối
ô kìa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 4:47:19