请输入您要查询的越南语单词:
单词
hùng mạnh
释义
hùng mạnh
劲 <坚强有力。>
强大 <(力量)坚强雄厚。>
quốc gia hùng mạnh.
强大的国家。
quân giải phóng nhân dân Trung Quốc hùng mạnh.
强大的中国人民解放军。
trải qua 28 năm, cuối cùng nước Yên đã hùng mạnh giàu có
28年过去了, 燕国终于强盛富足了。 强盛 <强大而昌盛(多指国家)。>
雄 <强有力的人或国家。>
随便看
thiếc lá
thiếc lọc
thiến
thiếp
thiếp canh
thiếp chúc tết
thiếp chữ mẫu
thiếp cưới
thiếp cảm ơn
thiếp cầu may
thiếp cận
thiếp danh
thiếp ghi ngày giờ sinh
thiếp hồng
thiếp không ghi tên
thiếp kết nghĩa anh em
thiếp mời
thiếp nặc danh
thiếp phóng
thiếp tay
thiếp thiếp
thiếp tám chữ
thiếp tâm
thiếp tập vẽ
thiếp vàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 5:52:58