请输入您要查询的越南语单词:
单词
tự nhân
释义
tự nhân
自乘 <一个数自身和自身相乘, 也就是两个或两个以上相同的数相乘, 如求34(3 x 3 x 3 x 3)的运算就是自乘。>
随便看
vé xe
vé xổ số
vé đi tiễn
vé đắt
vé đứng
vê
vê-i-pê
Vê-lát
vên
vênh
vênh lên
vênh mặt
vênh mặt hất hàm sai khiến
vênh vang
vênh váo
vênh váo hung hăng
vênh váo hống hách
vênh váo tự đắc
vênh vênh
vênh vênh váo váo
Vê-nê-xu-ê-la
vê tròn
vêu
vêu mõm
vì
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 15:35:42