请输入您要查询的越南语单词:
单词
tự nhiên pháp
释义
tự nhiên pháp
自然法 <西方法学家对法律的分类之一, 认为自然法是自然存在、永恒不变并为一切人所遵守的行为规则(跟'实在法'相对)。>
随便看
đai con
đai cân
đai da
đai ngọc
đai ngựa
đai sắt
đai to
đai trống
đai vải sô
đai yên
đai đeo
đai đeo tất
đai ốc
đai ống
đa luật lệ
đa lễ
đa lự
đa mang
đam lạc
đam mê
đa mưu
đa mưu túc trí
đan
đan chéo
đan chéo nhau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 7:12:21