请输入您要查询的越南语单词:
单词
hơ
释义
hơ
烘 <用火或蒸汽使身体暖和或者是东西变熟、变热或干燥。>
hơ tay cho ấm
烘手。
炕; 烤 <将物体挨近火使熟或干燥。>
đem cái chăn ướt hơ trên giường lò.
把湿褥子在热坑头上炕。
hơ áo ướt cho khô.
把 湿衣裳烤干。
方
煏 <用火烘干。>
随便看
sách vở cất giữ
sách xưa
sách y học
sách y khoa
sách đánh giá tranh
sách đã hiệu đính
sá gì
sái
sái chân
sái chỗ
sái lúc
sái sàng
sái tay
sá kể
sám hối
sám khúc
sám tội
sán
sán bạch thốn
sán dây
sáng
sáng bóng
sáng bạch
sáng bừng lên
sáng choang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/19 23:11:22