请输入您要查询的越南语单词:
单词
hơ
释义
hơ
烘 <用火或蒸汽使身体暖和或者是东西变熟、变热或干燥。>
hơ tay cho ấm
烘手。
炕; 烤 <将物体挨近火使熟或干燥。>
đem cái chăn ướt hơ trên giường lò.
把湿褥子在热坑头上炕。
hơ áo ướt cho khô.
把 湿衣裳烤干。
方
煏 <用火烘干。>
随便看
lễ đính hôn
lễ đăng cơ
lễ đăng quang
lễ đường
lễ đế
lễ độ
lễ độ cung kính
lễ đức bà lên trời
lệ
lệ binh
lệch
lệch hướng
lệch khỏi quỹ đạo
lệch lạc
lệ chung
lệch vẹo
lệch về
lệ cũ
lệ cấm
lệ dịch
Lệ Kiền
lệ luật
lệ làng
lệ ngoại
lệ ngạch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/2 11:23:40