请输入您要查询的越南语单词:
单词
nọc
释义
nọc
毒液 <含毒的液体。>
(旧刑具之一, 由若干木椿做成, 将犯人身体叉开捆绑其上)。
(绑人于上述刑具之上)。
(纸牌)分牌后剩余的部分。
随便看
làm ruộng
làm rõ
làm rõ sai trái
làm rõ ý nghĩa
làm rạng rỡ
làm rẫy
làm rể
làm rối
làm rối loạn
làm rối tinh rối mù
làm rộn
làm sai
làm sai ý nguyện
làm sao
làm sao biết
làm sau
làm say mê
làm sa đoạ hủ bại
làm sinh nhật
làm sâu sắc
làm sôi nổi
làm sếp
làm sống lại
làm sống lại giấc mơ cũ
làm sốt ruột
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 14:41:57