请输入您要查询的越南语单词:
单词
hưng phấn
释义
hưng phấn
风发 <原指像风一样迅速, 现多指奋发。>
兴奋; 鼓舞 <大脑皮层的两种基本神经活动过程之一, 是在外部或内部刺激之下产生的。兴奋引起或增强皮层和相应器官机能的活动状态, 如肌肉的收缩、腺体的分泌等。>
随便看
Thái Sơn
thái sơn đè trứng
Thái Sơn đè đầu
thái sư
thái thú
thái thượng hoàng
thái thậm
thái tuế
thái tổ
thái tử
thái uý
Thái Xương
thái y
thái âm
thái đẩu
thái độ
thái độ cửa quyền
thái độ hà khắc
thái độ khác thường
thái độ kiêu kỳ
thái độ làm người
thái độ lạnh nhạt
thái độ phê phán
thái độ quan liêu
thái độ thù địch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/28 7:36:32