请输入您要查询的越南语单词:
单词
ninh
释义
ninh
煲 <用煲煮或熬。>
ninh cháo
煲粥
馇 <熬(粥)。>
炖 <烹调方法, 加水烧开后用文火久煮使烂熟(多用于肉类)。>
扒 <一种煨烂的烹调法。>
ninh củ cải.
扒白菜。
煨 <烹调法, 用微火慢慢地煮。>
ninh sơn dược
煨 山药
炆 <用微火燉食物或熬菜。>
随便看
thầy và trò
thầy địa lý
thầy đồ
thầy đội
thầy đờn
thẩm
thẩm duyệt
Thẩm Dương
thẩm kế
thẩm kết
thẩm kế viên
thẩm lí và phán quyết
thẩm lý
thẩm mỹ
thẩm mỹ học
thẩm mỹ viện
thẩm phán
thẩm phán nhân dân
thẩm quyền
thẩm quyền phán quyết lãnh sự
thẩm sát
thẩm thấu
thẩm thị
thẩm tra
thẩm tra chính trị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 23:29:04