请输入您要查询的越南语单词:
单词
phường hội
释义
phường hội
行帮 <同一行业的人为了维护自己的利益而结成的小团体。>
行会 <旧时城市中同行业的手工业者或商人的联合组织。每一个行会都有自己的行规。>
基尔特 <中古欧洲商人或手工业者的同业团体, 和中国封建社会的行会相似。英guild。>
随便看
động mồ
động một tí
động một tí là phạm lỗi
động nghị
động não
động núi
động năng
động phòng
động phòng hoa chúc
động phủ
động quan
động rồng
động rừng
động sinh học
động sản
động thai
động thiên
động thuỷ học
động thái
động thổ
động thổ làm nhà xúc phạm sao thái tuế
động thủ
động thực vật biển
động tiên
động tác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/3 8:03:37