请输入您要查询的越南语单词:
单词
niêm phong
释义
niêm phong
封闭; 封禁; 查封 <检查以后, 贴上封条, 禁止动用。>
niêm phong sòng bạc
封闭赌场。
缄 <封闭(常用在信封上寄信人姓名后)。>
Vương niêm phong (gởi).
王缄。
弥封 <把试卷上填写姓名的地方折角或盖纸糊住, 目的是防止舞弊。>
随便看
thay đổi bên ngoài
thay đổi bất ngờ
thay đổi bất thường
thay đổi bộ mặt
thay đổi chế độ xã hội
thay đổi cách nhìn triệt để
thay đổi cơ cấu
thay đổi dòng chảy
thay đổi dần
thay đổi dự tính
thay đổi gấp rút
thay đổi hoàn toàn
thay đổi hoá học
thay đổi huyền ảo
thay đổi hình dạng
thay đổi hình thái
thay đổi hẳn
thay đổi hẳn xã hội
thay đổi khôn lường
thay đổi kế hoạch
thay đổi liên tục
thay đổi luôn
thay đổi lập trường
thay đổi lề lối
thay đổi lớn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 8:45:03