请输入您要查询的越南语单词:
单词
niêm phong
释义
niêm phong
封闭; 封禁; 查封 <检查以后, 贴上封条, 禁止动用。>
niêm phong sòng bạc
封闭赌场。
缄 <封闭(常用在信封上寄信人姓名后)。>
Vương niêm phong (gởi).
王缄。
弥封 <把试卷上填写姓名的地方折角或盖纸糊住, 目的是防止舞弊。>
随便看
máy phay
máy phay bù-loong
máy phay bốn dao
máy phay gỗ
máy phay ngang
máy phay răng ốc
máy phay đứng
máy phiên dịch
máy phun
máy phun cát
máy phun hơi nước
máy phun lửa
máy phun thuốc
máy phun thuốc bột
máy phát
máy phát báo
máy phát la-de
máy phát tin
máy phát trung kế
máy phát vô tuyến điện
máy phát điện
máy phát điện báo
máy phân chất sữa bò
máy phân hợp
máy phóng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 7:35:11