请输入您要查询的越南语单词:
单词
niềm vui
释义
niềm vui
欢心 <对人或事物喜爱或赏识的心情。>
đứa bé này ăn nói ngọt ngào, là niềm vui của ông bà.
这孩子人小嘴甜, 最得爷爷奶奶的欢心。 乐趣 <使人感到快乐的意味。>
niềm vui trong công việc thật là vô tận.
工作中的乐趣是无穷的。
方
乐儿; 乐子 <愉快的事; 高兴的事。>
随便看
đồ chua
đồ châu báu
đồ chó
đồ chó heo còn không thèm ăn
đồ chó sủa
đồ chó đẻ
đồ chơi
đồ chơi lúc lắc
đồ chơi văn hoá
đồ chắn gió
đồ chắn lửa
đồ chặn giấy
đồ chặn lửa
đồ chứa
đồ chữ
đồ con buồi
đồ con lợn
đồ con lừa
đồ cào cỏ
đồ công nhân
đồ cúng
đồ cúng tế
đồ cưới
đồ cạo lưỡi
đồ cất giữ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 3:09:39