请输入您要查询的越南语单词:
单词
nghĩ rằng
释义
nghĩ rằng
承望 <料到; 料想 (多用于否定式, 表示出乎意外)。>
打量 <以为; 估计。>
谅 <料想。>
料定 <预料并断定。>
tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ đến.
我料定他会来的。 设 <假设。>
随便看
cho thêm
cho thôi việc
cho thấy
cho thầu
cho tin
cho toa
cho trát đòi
cho uống thuốc
cho vay
cho vay cắt cổ
cho vay lấy lãi
cho vay nặng lãi
cho và nhận
cho vào
cho ví dụ
cho ví dụ tiêu biểu
cho về
cho xong chuyện
choài
choàng
choàng đục đá
choành choạch
choá
choác
choác choác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/28 9:24:45