请输入您要查询的越南语单词:
单词
danh thơm
释义
danh thơm
芳名 ; 令名 ; 美名; 好名声 <美好的名声。>
danh thơm lưu truyền mãi mãi.
芳名永垂
盛誉 <很大的荣誉。>
芳烈 <美好的事迹或名声。>
随便看
cùng đường đuối lý
cùng đến
cùng đến chỗ chết
cùng đề cử
cùng địa vị
cùng đời mạt kiếp
cù nhầy
cù nhầy cù nhựa
cù rà
cù rù
cù sưu
cù đinh thiên pháo
cú
cúc
cúc Ba Tư
cúc bách nhật
cúc bấm
cúc cu
cúc cung tận tuỵ
cúc dục
cúc hoa
cúc thạch
cúc trắng
cúc trừ sâu
cúc tây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/7 21:48:30