请输入您要查询的越南语单词:
单词
luật lệnh
释义
luật lệnh
法令 <政权机关所颁布的命令、指示、决定等的总称。>
随便看
lật
lật bật
Lật Dương
lật gọng
lật lại
lật lại bản án
lật lẹo
lật lọng
lật mặt
lật mặt như cắt
lật ngược
lật ngược phải trái
lật ngược thế cờ
lật ngược vấn đề
lật ngửa
lật ngửa bài
lật nhào
lật nợ
lật thuyền
Lật Thuỷ
lật tẩy
lật tới lật lui
lật xe
lật xem
lật úp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:34:40