请输入您要查询的越南语单词:
单词
luật riêng
释义
luật riêng
私法 <资产阶级法学中指保护私人利益的法律、如民法、商法等(区别于'公法')。>
随便看
đảo khách thành chủ
đảo loạn
đảo lại
đảo lộn
đảo lộn phải trái
đảo lớn
đảo mạch
đảo mắt
đảo ngược
đảo ngược trắng đen
đảo nhỏ
đảo Phi-gi
đảo phân
đảo qua
đảo qua đảo lại
đảo quốc
đảo san hô
đảo trộn
đảo vũ
đảo áp
đảo điên
đảo đi đảo lại
đảo đơn độc
đảo Ơ-xen-sân
đả phá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 12:09:33