请输入您要查询的越南语单词:
单词
danh từ riêng
释义
danh từ riêng
专名 <指人名、地名、机关团体名之类, 如'鲁迅、长春、北京大学'。>
专有名词 <表示一个特定的人或物的名词, 不带限定性修饰语, 在英语中通常要大写字头, 亦称专名。>
随便看
đứ đừ
đừ
đừng
đừng hòng
đừng ngại
đừng nhắc chuyện cũ
đừng nói
đừng nói đến
đừng quá đáng
đực
đực cái đồng thể
đực mặt
đực mặt ra
đực ra
đực rựa
đựng
ĩnh
ĩnh ương
Ơ-le-xcơ
Ơ-lim-pi-ơ
Ơ-rô
Ơ-xtét
ơ
ơ hay
ơ hờ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/4 2:02:37