请输入您要查询的越南语单词:
单词
danh từ riêng
释义
danh từ riêng
专名 <指人名、地名、机关团体名之类, 如'鲁迅、长春、北京大学'。>
专有名词 <表示一个特定的人或物的名词, 不带限定性修饰语, 在英语中通常要大写字头, 亦称专名。>
随便看
chữ thiếp
chữ thuyết minh
chữ tháu
chữ thô tục
chữ Thảo
chữ thập
chữ tiểu Triện
chữ Triện
chữ Trung Quốc
chữ trên vách đá
chữ trên đồ gốm
chữ tác đánh chữ tộ
chữ tây
chữ tín
chữ tượng hình
chữ tắt
chữ tục
chữ tự viết
chữ viết
chữ viết khác
chữ viết mẫu
chữ viết ngoáy
chữ viết nhầm
chữ viết nét
chữ viết sai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/27 16:03:08