请输入您要查询的越南语单词:
单词
danh từ riêng
释义
danh từ riêng
专名 <指人名、地名、机关团体名之类, 如'鲁迅、长春、北京大学'。>
专有名词 <表示一个特定的人或物的名词, 不带限定性修饰语, 在英语中通常要大写字头, 亦称专名。>
随便看
màng xương
màng óc
màng đệm
màn gọng
màng ối
mành
màn hiếu
mành mành
mành trúc đốm
màn huỳnh quang
màn hình
màn khói
màn kết
màn kịch
màn mưa
màn ngang
không biết hổ thẹn
không biết khi nào
không biết kết cuộc ra sao
không biết làm gì
không biết làm sao
không biết làm thế nào
không biết lợi hại
không biết mỏi mệt
không biết người biết của
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/1 6:55:43