请输入您要查询的越南语单词:
单词
giọng hát chính
释义
giọng hát chính
主旋律 <指多声部演唱或演奏的音乐中, 一个声部所唱或所奏的主要曲调其他声部只起润色、丰富、烘托、补充的作用。>
随便看
đầu làng
đầu lâu
đầu lâu xương cốt
đầu lòng
đầu lưỡi
đầu lọc
đầu mày cuối mắt
đầu máy
đầu máy hát
đầu máy hát đĩa
đầu máy không
đầu máy nguyên tử
đầu máy xe lửa
đầu máy đẩy phụ
đầu móc
đầu môi chót lưỡi
đầu mùa
đầu mút
đầu mút dây thần kinh
đầu mũi tên
đầu mạch mỏ
đầu mả
đầu mấu
đầu mẩu
đầu mẩu thuốc lá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 16:05:36