请输入您要查询的越南语单词:
单词
giọng hát chính
释义
giọng hát chính
主旋律 <指多声部演唱或演奏的音乐中, 一个声部所唱或所奏的主要曲调其他声部只起润色、丰富、烘托、补充的作用。>
随便看
góc đáy
góc đầy
góc đỉnh
góc đối
góc đối trong
góc đối đỉnh
góc đối ứng
góc đồng vị
góc độ
gói
gói ghém
gói hành lý
gói kín
gói lại
gói quà mừng thưởng
gói sơ
gói đồ
góp
góp bài
góp chuyện
góp cổ phần
góp gió thành bão
góp lại
góp lời
góp mặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 4:07:28