请输入您要查询的越南语单词:
单词
danh xứng với thực
释义
danh xứng với thực
名副其实 <名称或名声与实际相符合。也说名符其实。>
循名责实 <要求实质跟名称或名义相符。>
随便看
chậm dần
chậm giờ
chậm hiểu
chậm hơn kế hoạch
chậm lại
chậm như rùa
chậm rãi
chậm rì
chậm rì rì
chậm tiến
chậm trễ
chận
chập
chập cheng
chập choạng
chập choạng tối
chập chùng
chập chồng
chập chờn
chập chững
chập mạch
chập tối
chật
chật bó
chật chưỡng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/21 8:49:57