请输入您要查询的越南语单词:
单词
dao bầu
释义
dao bầu
砍刀 <砍柴用的刀子, 刀身较长, 刀背较 厚, 有木柄。>
马刀 <一种供劈刺用的长刀, 刀身微弯, 长约一米, 是骑兵冲锋时的武器。也叫战刀。>
随便看
công ty du lịch
công ty hữu hạn
công ty lương thực
công ty vô hạn
công ty xuyên quốc gia
công ty đa quốc gia
công tác
công tác chuẩn bị
công tác chính trị
công tác dã ngoại
công tác liên tục
công tác phí
công tác thống kê
công tác xã hội
công tác Đảng
công tác ở hai lĩnh vực
công tâm
công tích
công tích lớn
công tích sự nghiệp
công tích vĩ đại
công-tơ
công-tơ điện
công tư
công tư hợp doanh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 10:59:43