请输入您要查询的越南语单词:
单词
lưu truyền
释义
lưu truyền
传流; 流; 流传 <传下来或传播开。>
书
垂 <流传。>
lưu truyền muôn đời.
永垂不巧。
留传 <遗留下来传给后代。>
流播 <流传; 传播。>
lưu truyền trong dân gian.
流播世间。
随便看
chân nhân
chân nâng
chân núi
chân nọ đá chân kia
chân phương
chân què
chân quần
chân răng
chân răng kẽ tóc
chân rắn
chân sau
chân sưng
chân tay
chân tay co cóng
chân tay luống cuống
chân tay lóng ngóng
chân tay lúng túng
chân thành
chân thành khuyên bảo
chân thành khẩn thiết
chân thành kính mời
thâm cung
thâm căn cố đế
thâm cơ
thâm cố
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:11:41