请输入您要查询的越南语单词:
单词
dao cạo an toàn
释义
dao cạo an toàn
安全剃刀 <(安全剃刀儿)刮胡子的用具, 刀片安在特制的刀架上, 使用时不会刮伤皮肤。也叫安全剃刀。>
保险刀 <(儿)刮胡子的用具, 刀片安在特制的刀架上, 使用时不会刮伤皮肤。也叫安全剃刀。>
随便看
điểm tô
điểm tướng
điểm tập kết hàng
điểm tập trung
điểm tối
điểm tốt
điểm tới hạn
điểm tựa
điểm viễn nhật
điểm viễn địa
điểm vàng
điểm vô cực
điểm xa mặt trời nhất
điểm xa trái đất nhất
điểm xuyết
điểm xuân phân
điểm xuất phát
điểm xuất phát và nơi quy tụ
điểm xấu
điểm yếu
điểm đen
điểm đáng ngờ
điểm đóng băng
điểm đông
điểm đông chí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 5:31:59