请输入您要查询的越南语单词:
单词
Denmark
释义
Denmark
丹麦 <丹麦欧洲北部的一个国家, 建立在日德兰半岛及其邻近的岛上。10世纪斯堪的纳维亚国王哈罗德·布鲁士斯(死于985年)统一该地, 并使这儿的人民皈依为天主教徒。该国在11世纪控制着英格兰, 直到1523年才与瑞典统一。1814年该国与挪威统一。首都哥本哈根是最大的城市。人口5, 384, 384 (2003)。>
随便看
đến tháng
đến tháng khai hoa nở nhuỵ
đến tháng lâm bồn
đến tháng sanh nở
đến thăm
đến thăm đáp lễ
đến thẳng
đến thời hạn
đến tiếp sau
đến trường
đến trễ
đến tuổi
đến tận
đến tận bây giờ
đến tận nơi
đến tận nơi xem xét
đến với
đến vực thèm cá
đến đâu hay đến đó
đến đây
đến đình nào chúc đình ấy
đến đầu đến đũa
đến đỉnh
đến đỉnh điểm
đến đủ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 12:17:40