请输入您要查询的越南语单词:
单词
đến thẳng
释义
đến thẳng
奔 <直向目的地走去。>
đến thẳng công trường
直奔工地 达 <通。>
từ Thượng Hải đi xe lửa có thể đến thẳng Bắc Kinh.
在上海坐火车可以直达北京。
随便看
cất cao
cất cao giọng hát
cất cao giọng đọc
cất chức
cất cánh
cất công
cất cẳng
cất dọn
cất giấu
cất giấu kỹ
cất giọng ca vàng
cất giữ
cất giữ sách
cất gánh
cất hàng
cất khô
cất khăn
cất kỹ
cất lén
cất lương
cất lẻn
cất lọc
cất mình
cất mả
cất nhà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/24 14:50:14