请输入您要查询的越南语单词:
单词
đến thẳng
释义
đến thẳng
奔 <直向目的地走去。>
đến thẳng công trường
直奔工地 达 <通。>
từ Thượng Hải đi xe lửa có thể đến thẳng Bắc Kinh.
在上海坐火车可以直达北京。
随便看
quang tử
Quang Tự
quang vinh
qua ngày
qua ngày đoạn tháng
quang âm
quang điện
quang điện học
quang điện tử
quang đãng
quang độ
quanh
quan hai
qua nhanh
quanh co
quanh co khúc khuỷu
quanh co uốn khúc
quanh co uốn lượn
qua nhiều thế hệ
quanh năm
quanh năm suốt tháng
quan hoài
quanh quánh
quanh quéo
quanh quất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/20 2:44:58