请输入您要查询的越南语单词:
单词
đến đâu hay đến đó
释义
đến đâu hay đến đó
做一天和尚撞一天钟 <比喻得过且过地混日子。>
随便看
thầu dầu
thầu hết
thầu khoán
thầy
thầy bà
thầy bói
thầy cai
thầy chùa
thầy chủ nhiệm
thầy cãi
thầy cò
thầy cô giáo
thầy cúng
thầy dòng
thầy dùi
thầy dạy
thầy dạy nghề
thầy dạy võ
thầy già
thầy giáo
thầy giáo làng
thầy học
thầy kiện
thầy ký
thầy lang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/30 17:08:49