请输入您要查询的越南语单词:
单词
co
释义
co
抽; 收缩; 缩 <由大变小或由长变短。>
loại vải này hễ giặt là co lại.
这种布一洗就抽
。
弓 <使弯曲。>
ngồi co chân
弓着腿坐着
号 <(号儿)表示等级。>
挛缩 <蜷曲收缩。>
một bộ phận trong cơ thể bị co lại thì máu huyết sẽ lưu thông không được.
局部软组织挛缩, 血液循环不良。 蜷局 <蜷曲。>
随便看
thuỷ lôi nam châm
thuỷ lôi đỉnh
thuỷ lạp trùng
thuỷ lộ
thuỷ lộc
thuỷ lợi
thuỷ lợi nông nghiệp
thuỷ lực học
thuỷ miên
thuỷ mãng thảo
thuỷ môi hoa
thuỷ mạch
thuỷ mẫu
thuỷ mặc
Thuỷ Nguyên
thuỷ ngân
thuỷ ngân clo-rua
thuỷ nông
thuỷ phi cơ
thuỷ phân
thuỷ phận
thuỷ quân
thuỷ quốc
thuỷ sư
thuỷ sư đô đốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 8:39:23