请输入您要查询的越南语单词:
单词
co
释义
co
抽; 收缩; 缩 <由大变小或由长变短。>
loại vải này hễ giặt là co lại.
这种布一洗就抽
。
弓 <使弯曲。>
ngồi co chân
弓着腿坐着
号 <(号儿)表示等级。>
挛缩 <蜷曲收缩。>
một bộ phận trong cơ thể bị co lại thì máu huyết sẽ lưu thông không được.
局部软组织挛缩, 血液循环不良。 蜷局 <蜷曲。>
随便看
nghĩa địa
nghĩa địa công cộng
nghĩ biện pháp mới
nghĩ bậy nghĩ bạ
nghĩ bụng
nghĩ cho
nghĩ chín
nghĩ cách
nghĩ cách cứu viện
nghĩ cách khác
nghĩ cách mới
nghĩ cạn
nghĩ hoài vẫn không ra
nghĩ không ra
nghĩ không thông
nghĩ kế
nghĩ lung tung
nghĩ lại
nghĩ lại mà kinh
nghĩ lại mà sợ
nghĩ lại phát sợ
nghĩ mà sợ
nghĩ mãi không ra
nghĩ mình lại xót cho thân
nghĩ một đàng làm một nẻo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 14:56:27