请输入您要查询的越南语单词:
单词
bông hoa
释义
bông hoa
花 <(花儿)种子植物的有性繁殖器官。花由花瓣、花萼、花托、花蕊组成, 有各种颜色, 有的长得很艳丽, 有香味。>
một bông hoa
一朵花儿。
朵儿; 花朵。
bông hoa của cây mẫu
đőn
này to vô cùng.
这株牡丹的花朵特别大。
nhi đồng là bông hoa của tổ quốc.
儿童是祖国的花朵。
随便看
lạnh lùng
lạnh lùng nghiêm nghị
lạnh lạnh
lạnh lẽo
lạnh lẽo buồn tẻ
lạnh ngắt
lạnh như băng
lạnh như tiền
lạnh nhạt
lạnh run
lạnh rùng mình
lạnh tanh
lạnh thấu xương
lạnh và khô ráo
lạ nhường
lạo
lạo xạo
lạp
lạp hoàn
lạp nguyệt
lạp xường
lạp xưởng
lạt
lạ tai
lạ thường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:11:20