请输入您要查询的越南语单词:
单词
bông hoa
释义
bông hoa
花 <(花儿)种子植物的有性繁殖器官。花由花瓣、花萼、花托、花蕊组成, 有各种颜色, 有的长得很艳丽, 有香味。>
một bông hoa
一朵花儿。
朵儿; 花朵。
bông hoa của cây mẫu
đőn
này to vô cùng.
这株牡丹的花朵特别大。
nhi đồng là bông hoa của tổ quốc.
儿童是祖国的花朵。
随便看
mắng oan
mắng vốn
mắng độc
mắt
mắt bị cườm nước
mắt bị lé
mắt cá
mắt cá chân
mắt cá ngoài
mắt cận
mắt cận thị
mắt gỗ
mắt hai mí
mắt hiếng
mắt hoa
mắt hoe cá chày
mắt huệ
mắt hí
mắt hột
mắt không nhìn thấy được lông mi
mắt không tròng
mắt khô trũng
mắt kiếng
mắt kép
mắt kính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 8:46:33