请输入您要查询的越南语单词:
单词
bông hoa
释义
bông hoa
花 <(花儿)种子植物的有性繁殖器官。花由花瓣、花萼、花托、花蕊组成, 有各种颜色, 有的长得很艳丽, 有香味。>
một bông hoa
一朵花儿。
朵儿; 花朵。
bông hoa của cây mẫu
đőn
này to vô cùng.
这株牡丹的花朵特别大。
nhi đồng là bông hoa của tổ quốc.
儿童是祖国的花朵。
随便看
núc nác
núc núc
núi
núi băng
núi cao
núi cao chót vót
núi cao dốc đứng
núi cao ngất trời
núi cao sừng sững
núi cao đèo dốc
núi Caucasus
núi cheo leo
núi dao rừng kiếm
núi dựng đứng
núi hình vòng cung
núi lở
núi lở đất nứt
núi lửa
núi lửa chết
núi lửa câm
núi lửa hoạt động
núi lửa không hoạt động
núi lửa đang hoạt động
núi lửa đã tắt
núi ngát xanh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 15:53:58