请输入您要查询的越南语单词:
单词
coi
释义
coi
看 <使视线接触人或物。>
đợi chút nữa coi.
等等看。
看 <用在动词或动词结构后面, 表示试一试(前面的动词常用重叠式)。>
coi sách
看书
看待 <对待。>
coi như con mình
视同已出。
không coi ai ra gì
目空一切。
看管 <看守。>
coi nhà
看家。
随便看
từng bước
từng bước xâm chiếm
từng chiếc
từng chút
từng chút một
từng cái
từng cái một
từng câu từng chữ
từng cơn từng hồi
từng giọt một
từ nghĩa
từng hạng mục
từng kỳ
từng li từng tí
từng lần
từng lớp
từng mục
từng ngày
từng người
từng nhà
từng nhóm
từng năm
từng năm một
từ ngoài đến
từ ngoại lai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 21:35:21