请输入您要查询的越南语单词:
单词
con ba ba
释义
con ba ba
鳖 <爬行动物, 生活在水中, 形状像龟, 背甲上有软皮。也叫甲鱼或团鱼。有的地区叫黿。俗称王八。Còngọi là 甲鱼, 团鱼, 王八。>
地鳖 <昆虫, 身体扁, 棕黑色, 雄的有翅, 雌的无翅。常在住宅墙根的土内活动。可入药。>
地鳖虫 <步行虫科的甲虫, 身体扁, 棕黑色, 雄的有翅, 雌的无翅常在住宅墙根的土内活动。中医用作通经的药物, 也用来治跌打损伤。通称"土鳖"。>
甲鱼 <见'鳖'(biē)。>
随便看
chuyện phòng the
chuyện qua rồi
chuyện quái dị
chuyện quá khứ
chuyện quê nhà
chuyện riêng
chuyện riêng tư
chuyện râu ria
chuyện rắc rối
chuyện sinh hoạt vợ chồng
chuyện thế tục
chuyện tiếu lâm
chuyện trong gia đình
chuyện trò
chuyện trò vui vẻ
chuyện trần thế
chuyện trẻ con
chuyện tào lao
chuyện tán dóc
chuyện tình yêu
chuyện tương lai
chuyện tức cười
chuyện vui
chuyện vui buồn
chuyện vu vơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/9 16:37:14