请输入您要查询的越南语单词:
单词
tổng chỉ huy
释义
tổng chỉ huy
统率; 统帅 <统辖率领。>
总指挥 <例如在前线作战的全部武装力量的指挥官或者若干个军兵种合成军队的指挥官。>
随便看
đồng ruộng bát ngát
đồng ruộng mênh mông
đồng ruộng phì nhiêu
đồng Rúp
đồng rộng
đồng sinh
đồng song
đồng sàng
đồng sàng dị mộng
đồng số
đồng sức
đồng sự
đồng thanh
đồng thanh nói
đồng thanh tương ứng, đồng khí tương cầu
đồng thau
đồng thiếp
đồng thoại
đồng thời
đồng tiến
đồng tiền
đồng tiền bản vị
đồng tiền gốc
đồng tiền lúm má
đồng tiền lớn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/11 2:11:00