请输入您要查询的越南语单词:
单词
tổng giám đốc
释义
tổng giám đốc
总经理 <公司或类似单位的最高业务领导人, 一般贼有决定有关行政和管理政策的权力。>
随便看
gieo vạ
gieo vần
gieo xúc xắc
gieo đanh
gio
Gio Linh
giong
giong buồm
gion giỏn
giong ruổi
giong theo
gio than
gio tàu
Gioóc-gi-a
Gioóc-gi-ơ
Gioóc-giơ
Gioóc-giơ-tao-nơ
Gioóc-đa-ni
giun
giun dế
giun kim
giun móc
giun sán
giun tơ đuôi
giun van
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 21:57:46