请输入您要查询的越南语单词:
单词
tổng giám mục
释义
tổng giám mục
大主教 <基督教某些派别的神职人员的一种头衔。在天主教和英国的圣公会(新教的一派)等是管理一个大教区的主教, 领导区内各个主教(原名各不相同, 都译成'大主教')。>
教主 <某一宗教的创始人, 如释迦牟尼是佛教的教主。>
随便看
đạn giấy
đạn giới
đạn hoá học
đạn hoả mù
đạn hơi độc
đạn hạt nhân
đạn khoan
đạn khói
đạn lép
đạn lạc
đạn lửa
đạn móoc-chê
đạn mù
đạn nhỏ
đạn nổ
đạn nổ phá giáp
đạn nổ xuyên khổng
đạn phá giáp
đạn pháo
đạn pháo hoa
đạn pháo truyền đơn
đạn ria
đạn tuyên truyền
đạn tên lửa
đạn tín hiệu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/14 15:29:32