请输入您要查询的越南语单词:
单词
con bê
释义
con bê
牛犊 <小牛。也叫牛犊子。>
犊; 犊子 <小牛。>
con bê mới sinh không sợ hổ (tuổi trẻ anh dũng không sợ chết).
初生之犊不畏虎。
随便看
oán thầm
oán trách
oán trời trách người
oán trời trách đất
oáp
oát
oát giờ
oé
oé oé
Oét Vơ-gi-ni-ơ
o ó
oóc-dơ
oạc
oạch
oạch oạch
oạp oạp
oải
oản
oắt
oắt con
oắt tì
oằn
oẳng oẳng
oẳn tù tì
oặp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/10 5:36:47