请输入您要查询的越南语单词:
单词
như ong vỡ tổ
释义
như ong vỡ tổ
如鸟兽散 <像受惊的鸟兽一样四处逃散(含贬义)。>
一窝蜂 <形容许多人乱哄哄地同时说话或行动。>
随便看
lục kinh
Lục Lâm
Lục Lí
lục lăng
lục lạc
lục lạo
lục lọi
lục lộ
lục nghệ
Lục Ngạn
lục nhâm
lục nhất
lục phàn
lục pháo
lục phủ
lục phủ ngũ tạng
lục quân
lục soát
lục súc
lục sự
Lục Thuỷ
lục thân
lục thư
lục thần
khất kha khất khưởng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 8:27:27