请输入您要查询的越南语单词:
单词
con cách
释义
con cách
光栅 <能产生衍射现象的光学器件, 光线透过它或被它反射时就形成光谱, 一般用玻璃或金属制成, 上面刻有很密的平行细纹。>
随便看
bắt sâu
bắt sống
bắt tay
bắt tay làm
bắt tay nhường nhau
bắt tay thân thiện
bắt tay từ biệt
bắt tay vào làm
bắt tay xây dựng
bắt thóp
bắt thăm
bắt thường
bắt tin
bắt tréo
bắt tréo chân
bắt trói
bắt tà bắt ma
bắt tìm
bắt tù binh
bắt tội
bắt vạ
bắt xâu
bắt xử
bắt ánh sáng
bắt ép
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/2 4:12:13