请输入您要查询的越南语单词:
单词
con cừu
释义
con cừu
绵羊 <羊的一种, 公羊多有螺旋状大角, 母羊角细小或无角, 口吻长, 四肢短, 趾有蹄, 尾肥大, 毛白色, 长而卷曲。性温顺。变种很多, 有灰黑等颜色。毛是纺织品的重要原料, 皮可制革。>
随便看
trang liệm
Trang Lão
trang nghiêm
trang nhã
trang nợ
trang phụ bản
trang phục diễn trò
trang phục hè
trang phục leo núi
trang phục lộng lẫy
trang phục mùa xuân
trang phục mùa đông
trang phục mốt
trang phục ngắn
trang phục phụ nữ Mãn Thanh
trang phục trẻ em
trang phục đóng kịch
trang rời
trang sách
trang sức
trang sức lộng lẫy
trang sức màu đỏ
trang thiết bị
trang trí
trang trí rực rỡ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:35:47