请输入您要查询的越南语单词:
单词
con cừu
释义
con cừu
绵羊 <羊的一种, 公羊多有螺旋状大角, 母羊角细小或无角, 口吻长, 四肢短, 趾有蹄, 尾肥大, 毛白色, 长而卷曲。性温顺。变种很多, 有灰黑等颜色。毛是纺织品的重要原料, 皮可制革。>
随便看
tính ham mê
tính hướng sáng
tính hạn chế
tính hạnh
tính hấp tấp
tính hờn mát
tính hợp pháp
tín hiệu
tín hiệu cờ
tín hiệu đèn
tính keo
tính khuynh hướng
tính khí
tính khí thất thường
tính không ra
tính khả năng
tính kiên nhẫn
tính kiềm yếu
tính kích thích
tính kể
tính kỹ lo xa
tính kỹ thuật
tính linh
tính loạn thị
tính lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 5:17:02