请输入您要查询的越南语单词:
单词
trang nhã
释义
trang nhã
大方 <(式样、颜色等)不俗气。>
loại vải này màu sắc và kiểu hoa rất trang nhã.
这种布的颜色和花样看着很大方。 淡雅 <素净雅致; 素淡典雅。>
màu sắc trang nhã.
色彩淡雅。
ăn mặc trang nhã.
服饰淡雅。
典雅 <优美不粗俗。>
câu từ trang nhã
词句典雅。 素雅 <素净雅致。>
sân khấu bày trí trang nhã.
舞台布景素雅。
随便看
sức khoẻ
sức khoẻ phi phàm
sức không thể chống
sức kéo
sức lao động
sức ly tâm
sức lửa
sức lửa đốt
sức lực ngang nhau
sức mua
sức mạnh
sức mạnh bên ngoài
sức mạnh cường bạo
sức mạnh ghê gớm
sức mạnh lớn
sức mạnh quốc gia
sức mạnh thần kì
sức mạnh thần kỳ
sức mạnh vô địch
sức mạnh vĩ đại của con người
sức nghĩ
sức người
sức ngựa
sức nhìn
sức nhẫn nhục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 21:10:43