请输入您要查询的越南语单词:
单词
trang nhã
释义
trang nhã
大方 <(式样、颜色等)不俗气。>
loại vải này màu sắc và kiểu hoa rất trang nhã.
这种布的颜色和花样看着很大方。 淡雅 <素净雅致; 素淡典雅。>
màu sắc trang nhã.
色彩淡雅。
ăn mặc trang nhã.
服饰淡雅。
典雅 <优美不粗俗。>
câu từ trang nhã
词句典雅。 素雅 <素净雅致。>
sân khấu bày trí trang nhã.
舞台布景素雅。
随便看
nhổ cả rể
nhổ cấy
nhổ cỏ
nhổ cỏ cả rễ
nhổ cỏ nhổ tận gốc
nhổ cỏ tận gốc
nhổ gai trong mắt
nhổ giò
nhổ gốc lúa
nhổ neo
nhổ núi nhấc vạc
nhổ nước bọt
nhổ nước miếng
nhổ ra
nhổ rễ
nhổ sào
nhổ trại
nhổ trồng
nhổ trừ
nhổ tận gốc
nhổ đinh
nhộn
nhộng
nhộng bướm
nhộn nhạo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/14 18:40:33