请输入您要查询的越南语单词:
单词
trang phục ngắn
释义
trang phục ngắn
短装 <只穿中装上衣和裤子而不穿长衣叫短装。也叫穿短装。>
diện trang phục ngắn
短装打扮儿。
随便看
tạo lợi nhuận
tạo mã
tạo nghiệp
tạo nghiệp chướng
tạo nghiệt
tạo nên
tạo phúc
tạo phản
tạo ra
tạo sự tín nhiệm
tạo thiên lập địa
tạo thuận lợi
tạo thành
tạo điều kiện
tạo đoan
tạo ảnh
tạp chí
tạp chí của đảng
tạp chí Đảng
tạp chí ảnh
tạp cư
tạp dề
tạp dịch
tạp giao hữu tính
tạp giao vô tính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:42:52