请输入您要查询的越南语单词:
单词
quá nhạy cảm
释义
quá nhạy cảm
多心; 过心 <乱起疑心; 用不必要的心思。>
多疑 <疑虑过多; 过分疑心。>
过敏 <过于敏感。>
anh đừng quá nhạy cảm, đâu ai nói xấu anh đâu.
你不要过敏, 没人说你坏话。
随便看
tê mê
ăn riêng
ăn rập
ăn rỗi
ăn rỗng
ăn sinh nhật
ăn sung mặc sướng
ăn sâu
ăn sâu bám chắc
ăn sâu bám rễ
ăn súng
ăn sương
ăn sạch
ăn sẵn
ăn sẵn nằm ngửa
ăn sẻn để dành
ăn sống
ăn sống nuốt tươi
ăn sống ăn sít
ăn tham
ăn theo
ăn theo thuở, ở theo thời
ăn thua
ăn thôi nôi
ăn thết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/18 16:44:23