请输入您要查询的越南语单词:
单词
quá nhạy cảm
释义
quá nhạy cảm
多心; 过心 <乱起疑心; 用不必要的心思。>
多疑 <疑虑过多; 过分疑心。>
过敏 <过于敏感。>
anh đừng quá nhạy cảm, đâu ai nói xấu anh đâu.
你不要过敏, 没人说你坏话。
随便看
lời tục tĩu
lời tức giận
lời tựa
lời tựa và lời bạt
lời tựa và mục lục
lời vu cáo
lời vu khống
lời vu vạ
lời vàng ngọc
lời vô căn cứ
lời vô ích
lời văn
lời văn tao nhã
lời xu nịnh
lời xác định
lời xã giao
lời xấu xa
lời yêu thương
lời ân ái
lời âu yếm
lời ít mà ý nhiều
lời ăn tiếng nói
lời điếu
lời đoán trước
lời đáp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 15:09:42