请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ cổ phần
释义
chủ cổ phần
股东 (cổ đông) <股份公司的股票持有人, 有权出席股东大会并有表决权。也指其他合伙经营的工商企业的投资人。>
随便看
bị kiện
bị kích động
bị liên luỵ
bị liệt
bị loại
bị lạc
bị lạnh
bị lật tẩy
bị lệch
bị lộ tẩy
bị lừa
bị ma ám
bị mài mòn
bị mù
bị mất
bị mắng
bị mệt
bị mọt
bị một vố
bịn
bị nguy hiểm
bịnh
bị nhiễm
bị nhiễm lạnh
bị nhỡ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 11:07:21