请输入您要查询的越南语单词:
单词
ráy tai
释义
ráy tai
耳垢; 耵聍; 耵 <外耳道内皮脂腺分泌的蜡状物质, 黄色, 有湿润耳内细毛和防止昆虫进入耳内的作用。也叫耵聍(dīngníng), 通称耳屎。>
口
耳屎; 耳塞 <耳垢。>
随便看
xá lị
xá lợi
xám
xá miễn
xám lạnh
được giá
được giúp đỡ
được giải nhất
được gọi là
được gội
được hoan nghênh
được hưởng
được hời
được khai sáng
được không
được không bù mất
được kiện
được kính trọng
được làm vua, thua làm giặc
được lãi
được lòng
được lòng mọi người
được lòng người
được lòng ta, xót xa lòng người
được lấy từ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:45:18