请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ giáo
释义
chủ giáo
宗
主教 <天主教、东正教的高级神职人员, 通常是一个地区教会的首领。新教的某些教派也沿用这个名称。>
随便看
kỷ nguyên
kỷ nguyên mới
kỷ niên
kỷ niệm chương
kỷ niệm ngày thành lập trường
kỷ Oóc-đô
kỷ Phấn trắng
kỷ péc-mi
kỷ Tam Điệp
kỷ thứ ba
kỷ thứ tư
kỷ thực
kỷ trà
kỷ vật
kỷ yếu
kỷ Đê-vôn
kỷ đệ tam
nghe hay
nghe hoài không chán
nghe hơi nồi chõ
nghe lén
nghe lọt tai
nghe lỏm
nghe lời
nghe lời răm rắp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 3:27:55