请输入您要查询的越南语单词:
单词
kỷ Oóc-đô
释义
kỷ Oóc-đô
奥陶纪 <古生代中的第二个纪, 延续约5, 500万年。这个纪中, 岩石由石灰岩和页岩构成。生物有海藻类、珊瑚类、笔石和三叶虫, 以后二者为最盛。这个时期形成的地层叫奥陶系。奥陶纪由英国威尔士北部古代 的奥陶族(Ordovices)而得名。>
随便看
bọn cá mập
bọn côn đồ
bọn cơ hội
bọn cướp
bọn cướp chuyên nghiệp
bọn cướp đường
bọn dân đen
bọng
bọng ong
bọng ruột
bọn gây chiến
bọng đái
bọ ngựa
bọ ngựa bắt ve, chim sẻ chực sẵn
bọ ngựa chống xe
bọn họ
bọn lái buôn
bọn lừa đảo
bọn mũi lõ
bọn mọi rợ
bọn phát xít
bọn phản cách mạng
bọn phản động
bọn phỉ
bọn quyền thế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/13 23:37:48