请输入您要查询的越南语单词:
单词
kỷ péc-mi
释义
kỷ péc-mi
二叠纪 <古生代的最后一个纪, 延续约2, 500 万年。在这个纪中, 地壳发生强烈的构造运动, 动物中的菊石类、两栖类、原始爬虫动物, 植物中的松柏、苏铁等在这个时期发展起来。这个时期形成的地层叫二叠系。>
随便看
thời gian qua đi
thời gian rảnh
thời gian rảnh rỗi
thời gian rỗi
thời gian triển lãm
thời gian trôi qua một cách vô ích
thời gian tới
thời giá
thời giờ
thời gần đây
thời hiệu
thời hoang cổ
thời hoàng kim
thời hạn
thời hạn cuối cùng
thời hạn có hiệu lực
thời hạn công trình
thời hạn giao hàng
thời hạn thi hành án
thời hạn triển lãm
thời hạn để tang
thời Hậu Đường
thời hồng hoang
thời hỗn độn
thời khoá biểu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/17 20:08:30