请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ khảo
释义
chủ khảo
主考 <主持考试。>
hiệu trưởng đích thân làm đến chủ khảo cuộc thi.
校长亲临考场主考。
随便看
chết cho lý tưởng
chết chém
chết chìm
chết chóc
chết chưa
chết chưa hết tội
chết chưa đền hết tội
chết chưa đền tội
chết chẹt
chết chửa
chết con cháu
chết cóng
chết có ý nghĩa
chết cả đống
chết cứng
chết do tai nạn
chết dịch
chết dọc đường
chết dở sống dở
chết dữ
chết già
chết giả
chết giấc
chết giẫm
chết hoại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:20:00