请输入您要查询的越南语单词:
单词
chết giả
释义
chết giả
假死 <由于触电、癫痫、溺水, 中毒或呼吸道堵塞等, 引起呼吸停止, 心脏跳动微弱, 面色苍白, 四肢冰冷, 或者婴儿初生, 由于肺未张开, 不会啼哭, 也不出气, 这些现象叫假死。如果进行急救, 还可以救活。>
休克 <临床上常见的一种综合病症, 因身体受到剧烈损伤、过冷、过于疲劳或精神上受到严重刺激而使中枢神经系统发生抑制, 从而导致其他系统机能的紊乱。主要症状是血压下降, 血流减慢, 四肢发冷, 脸色 苍白, 体温下降, 神志淡漠等。>
随便看
nhiệt nghiệm
nhiệt năng
nhiệt phản ứng
nhiệt thành
nhiệt tình
nhiệt tình chu đáo
nhiệt tình vì lợi ích chung
nhiệt tình với khách
nhiệt từ
nhiệt điện
nhiệt độ
nhiệt độ bình thường
nhiệt độ cao
nhiệt độ chớp cháy
nhiệt độc trong thai
nhiệt độ cơ thể
nhiệt độ không khí
nhiệt độ không thay đổi
nhiệt động học
nhiệt độ siêu thấp
nhiệt độ thấp
nhiệt độ tuyệt đối
nhiệt độ ổn định
nhiệt đới
nhoai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 17:14:43